| DANH SÁCH NHÂN SỰ | |||||||
| STT | HỌ TÊN | BỘ PHẬN QUẢN LÝ | CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC | KINH NGHIỆM | TRƯỜNG | BẰNG CẤP | CHỨNG CHỈ |
| 1 | NGUYỄN THỊ CẨM LINH | Giám đốc trung tâm | X | 9 năm | Đại học Nha Trang | Tốt nghiệp chuyên ngành tiếng Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 2 | NGUYỄN THỊ MAI LOAN | Phó giám đốc – Phụ trách chuyên môn | Cơ hữu | 5 năm | Đại học Sài Gòn | Tốt nghiệp chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh | Chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh |
| 3 | ĐÕ NGỌC TRÀ UYÊN | Phó giám đốc – Quản lý vận hành | Cơ hữu | 5 năm | Đại học Sài Gòn | Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý vận hành du lịch | X |
| STT | HỌ TÊN | BỘ PHẬN VẬN HÀNH | CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC | KINH NGHIỆM | TRƯỜNG | BẰNG CẤP | CHỨNG CHỈ |
| 1 | LÊ THỊ MINH HUYỀN | Tư vấn tuyển sinh, chăm sóc hv | Cơ hữu | 2 năm | Đại học Công nghệ TP. Hồ chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | X |
| 2 | TRƯƠNG YẾN NHI | Tư vấn tuyển sinh, chăm sóc hv | Cơ hữu | 3 năm | Đại học Công nghệ TP. Hồ chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | X |
| STT | HỌ TÊN | BỘ PHẬN GIẢNG DẠY | CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC | KINH NGHIỆM | TRƯỜNG | BẰNG CẤP | CHỨNG CHỈ |
| 1 | NGUYỄN THỊ MAI LOAN | Giáo viên | Cơ hữu | 11 năm | Đại học Sài Gòn | Cử nhân chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh | Chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh |
| 2 | NGUYỄN THỊ SEN | Giáo viên | Cơ hữu | 9 năm | Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng | Cử nhân chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh | Chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh |
| 3 | NGUYỄN THỊ THAO | Giáo viên | Cơ hữu | 11 năm | Đại học Quy Nhơn | Cử nhân chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh | Chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh |
| 4 | LÊ THỊ NHI | Giáo viên | Bán thời gian | 6 năm | Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 5 | NGUYỄN THỊ MỸ TRINH | Giáo viên | Cơ hữu | 5 năm | Đại học Quy Nhơn | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 6 | PHÙNG PHỐI DUYÊN | Giáo viên | Cơ hữu | 5 năm | Đại học Công nghệ Miền Đông | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 7 | HOÀNG NGUYỆT ANH THƯ | Giáo viên | Cơ hữu | 1 năm | Đại học Sư Phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | 100 HOUR TESOL CERTIFICATE |
| 8 | TRẦN THỊ KHÁNH LINH | Giáo viên | Cơ hữu | 3 năm | Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 9 | LÊ THỊ NGỌC TRINH | Giáo viên | Cơ hữu | 5 năm | Đại học Quy Nhơn | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | Bồi dưỡng Nghiệp vụ Sư Phạm |
| 10 | VƯƠNG NGỌC LINH | Giáo viên | Cơ hữu | 7 năm | Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh | Cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Anh | 100 HOUR TESOL CERTIFICATE |
